pinus aristata

pinus aristata

A hiker admires a gnarled Pinus aristata on a rocky mountainside.

Định nghĩa

Danh từ riêng (thường được viết hoa hoặc in nghiêng trong văn bản khoa học): Pinus aristata tên khoa học (danh pháp hai phần) của một loài thông sinh trưởng chậm, nguồn gốc từ vùng núi cao phía tây Hoa Kỳ (dãy Rocky Mountains). Loài cây này đặc điểm nổi bật: cành dày đặc, vỏ cây màu nâu gỉ sắt nứt nẻ, kim ngắn mọc thành chùm 5 chiếc, các vảy nón gai nhọnđầu. Đây một trong những sinh vật sống lâu đời nhất trên Trái Đất, với một số cá thể đã hơn 4500 năm tuổi.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pinus aristata" thường được dùng trong các tài liệu về thực vật học, sinh thái học hoặc khảo cổ học để chỉ một loài cây đặc biệt khả năng thích nghi với điều kiện khắc nghiệt giá trị nghiên cứu về tuổi thọ.
  • Trong ngữ cảnh bảo tồn, loài này được nhắc đến như một dụ về sinh vậttuổi thọ cực cao, cần được bảo vệ khỏi biến đổi khí hậu khai thác gỗ.
Biến thể từ gần giống
  • Thông gai (Bristlecone pine): Tên thông thường trong tiếng Việt để chỉ nhóm các loài thông thuộc phân chi subsection , bao gồm , , .
  • Pinus longaeva: Một loài thông gai khác, có tuổi thọ thậm chí còn cao hơn , với cây già nhất ước tính 5067 năm tuổi.
Từ đồng nghĩa
  • Thông gai Rocky Mountain (Rocky Mountain bristlecone pine): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh để chỉ loài .
  • Thông gai Colorado (Colorado bristlecone pine): Một tên gọi khác, do loài này phân bố chủ yếu ở bang Colorado (Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến loài cây này.